Bản dịch của từ Dump into trong tiếng Việt

Dump into

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dump into(Phrase)

dˈʌmp ˈɪntəʊ
ˈdəmp ˈɪntoʊ
01

Đổ rác vào một khu vực nhất định

To dispose of waste in a specific area.

在特定区域倾倒废弃物。

Ví dụ
02

Đổ hoặc làm rỗng một thứ gì đó vào trong một bình hoặc chỗ nào đó

Pour or fill something into a bottle or container.

把某物倒入容器或某地点

Ví dụ
03

Chuyển cái gì đó một cách lơ đễnh hoặc vội vàng

To transfer or move something in a hasty or careless manner.

匆忙或马虎地把某事搞完

Ví dụ