Bản dịch của từ Duty note trong tiếng Việt
Duty note
Noun [U/C]

Duty note(Noun)
djˈuːti nˈəʊt
ˈduti ˈnoʊt
01
Một ghi chú chỉ ra trách nhiệm hoặc nhiệm vụ cần thực hiện.
A note indicating responsibility or a task to be performed
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tài liệu bằng văn bản hoặc in ấn chứa đựng chi tiết về trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.
A written or printed document containing the details of duties or obligations
Ví dụ
