Bản dịch của từ Duty note trong tiếng Việt

Duty note

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Duty note(Noun)

djˈuːti nˈəʊt
ˈduti ˈnoʊt
01

Một ghi chú chỉ ra trách nhiệm hoặc nhiệm vụ cần thực hiện.

A note indicating responsibility or a task to be performed

Ví dụ
02

Một lời nhắc nhở hoặc ghi chú liên quan đến một nhiệm vụ hoặc công việc.

A reminder or record related to a task or duty

Ví dụ
03

Một tài liệu bằng văn bản hoặc in ấn chứa đựng chi tiết về trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.

A written or printed document containing the details of duties or obligations

Ví dụ