Bản dịch của từ E banking trong tiếng Việt
E banking
Noun [U/C]

E banking(Noun)
ˈi bˈæŋkɨŋ
ˈi bˈæŋkɨŋ
01
Các dịch vụ do ngân hàng cung cấp thông qua internet.
Services offered by banks through the internet
Ví dụ
Ví dụ
03
Việc sử dụng các phương tiện điện tử để thực hiện các giao dịch ngân hàng.
The use of electronic means to conduct banking transactions
Ví dụ
