Bản dịch của từ E banking trong tiếng Việt
E banking
Noun [U/C]

E banking(Noun)
ˈi bˈæŋkɨŋ
ˈi bˈæŋkɨŋ
01
Việc sử dụng các phương tiện điện tử để thực hiện các giao dịch ngân hàng.
The use of electronic means to conduct banking transactions
电子银行 - 通过电子手段进行银行业务交易
Ví dụ
02
Các dịch vụ do ngân hàng cung cấp thông qua internet.
Services offered by banks through the internet
网上银行 - 通过互联网提供的银行服务
Ví dụ
