Bản dịch của từ E.t. trong tiếng Việt

E.t.

Noun [U/C] Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

E.t.(Noun)

ˈi . tˈi
ˈi . tˈi
01

Một sinh vật không thuộc Trái Đất; sinh vật ngoài hành tinh.

An extraterrestrial being.

外星生物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sinh vật ngoài Trái Đất, thường chỉ những sinh vật thông minh không đến từ hành tinh của chúng ta (người ngoài hành tinh).

Extraterrestrial especially intelligent alien.

外星智慧生物

Ví dụ
03

Sinh vật ngoài hành tinh, thường được miêu tả giống người (hình dáng như con người) đến từ nơi khác ngoài Trái Đất.

An extraterrestrial especially a humanoid.

外星人

Ví dụ
04

Sinh vật ngoài Trái Đất; sinh vật sống đến từ không gian hoặc hành tinh khác, thường được nhắc đến là người ngoài hành tinh.

Extraterrestrial being.

外星生物

Ví dụ

E.t.(Adjective)

ˈi . tˈi
ˈi . tˈi
01

Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của sinh vật ngoài Trái Đất (người/ vật/ văn hóa từ các hành tinh khác). Dùng để mô tả thứ gì đó có nguồn gốc, tính chất hoặc liên quan đến người/vật ngoài hành tinh.

Relating to or characteristic of extraterrestrial beings or culture.

外星生物的,外星文化的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

E.t.(Phrase)

ˈi . tˈi
ˈi . tˈi
01

Thuật ngữ viết tắt chỉ những thứ từ ngoài Trái Đất, ví dụ như sinh vật, vật thể hoặc hiện tượng xuất phát từ không gian vũ trụ bên ngoài hành tinh của chúng ta.

Extraterrestrial.

外星人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Viết tắt của “extraterrestrial”, nghĩa là sinh vật hoặc vật đến từ ngoài Trái Đất (ngoài hành tinh); thường dùng để chỉ người ngoài hành tinh.

Extraterrestrial.

外星生物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh