Bản dịch của từ Ear to ear trong tiếng Việt

Ear to ear

Phrase Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ear to ear(Phrase)

ɝˈtoʊɚ
ɝˈtoʊɚ
01

Thành ngữ, miêu tả nụ cười rất rộng, cười vô cùng tươi; miệng mở rộng kéo từ tai này sang tai kia (hình tượng) — tức là cười rạng rỡ, rất vui.

Informal - in a very broad smile.

笑容满面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả độ dài hoặc khoảng cách từ tai này sang tai kia trên đầu người (tức là kéo dài hết bề ngang của đầu). Thường dùng khi nói về nụ cười rất rộng hoặc về kích thước phủ ngang đầu.

From one side of a person's head to the other.

从一个人的头的一侧延伸到另一侧。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ear to ear(Adjective)

ɝˈtoʊɚ
ɝˈtoʊɚ
01

Mô tả vị trí kéo dài hoặc nằm phía bên đầu, ở vùng trên và ngang qua tai (từ tai này sang tai kia).

Extending or situated on the side of a person's head above the ear.

耳边的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh