Bản dịch của từ Earlier commitment trong tiếng Việt

Earlier commitment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earlier commitment(Phrase)

ˈɜːliɐ kˈɒmɪtmənt
ˈɪrɫiɝ ˈkɑmɪtmənt
01

Một lời hứa hoặc nghĩa vụ đã cam kết từ trước

A promise or obligation that has been previously committed to.

事先做出的承诺或义务

Ví dụ
02

Một thỏa thuận đã được ký kết trong quá khứ để làm điều gì đó trong tương lai

A deal was signed in the past to carry out something in the future.

过去曾经达成一项协议,约定未来要做某件事情。

Ví dụ
03

Một cuộc hẹn hoặc sắp xếp đã được thiết lập trước một thời điểm cụ thể

An agreement or commitment has been made prior to a specific time.

事先达成的约定或安排

Ví dụ