Bản dịch của từ Earwig trong tiếng Việt

Earwig

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earwig(Verb)

ˈiɹwɪg
ˈiɹwɪg
01

Lén nghe cuộc trò chuyện của người khác mà họ không biết.

Secretly listen to a conversation.

偷听

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Earwig(Noun)

ˈiɹwɪg
ˈiɹwɪg
01

Một loại côn trùng nhỏ, thân dài, có một đôi càng ở cuối bụng trông giống cái kìm hoặc càng, thường gọi là “bọ càng” hoặc “bọ tai” trong tiếng Việt.

A small elongated insect with a pair of terminal appendages that resemble pincers.

一种小型细长的昆虫,尾部有像夹子一样的附肢。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh