Bản dịch của từ Ease up on spending trong tiếng Việt

Ease up on spending

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ease up on spending(Phrase)

ˈiːz ˈʌp ˈɒn spˈɛndɪŋ
ˈis ˈəp ˈɑn ˈspɛndɪŋ
01

Hạ mức độ nghiêm ngặt hoặc khắt khe trong việc thực thi hoặc kiểm soát

Loosen up a bit or ease up on enforcement and control.

放宽执法或管理的严厉程度

Ví dụ
02

Giảm bớt áp lực hoặc cường độ

To reduce stress or intensity

减轻压力或强度

Ví dụ
03

Thư giãn thái độ hoặc cách tiếp cận với điều gì đó

Relax your attitude or approach towards something.

放宽对某事的态度或做事方式

Ví dụ