Bản dịch của từ Eastlake trong tiếng Việt
Eastlake
Noun [U/C]

Eastlake(Noun)
ˈiːstleɪk
ˈistˌɫeɪk
02
Một tên địa lý có thể liên quan đến các địa điểm hoặc đặc điểm mang tên Eastlake.
A geographical name that might refer to places or features called Eastlake.
一个地理名词可能和被称为东湖的地点或特征有关。
Ví dụ
