Bản dịch của từ Eating booth trong tiếng Việt

Eating booth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eating booth(Noun)

ˈiːtɪŋ bˈuːθ
ˈitɪŋ ˈbuθ
01

Chòi nhỏ hoặc nơi riêng để phục vụ và ăn uống thức ăn

A small structure or enclosed space where food is served and eaten.

这是一处小型的结构或封闭的空间,用于供应和享用食物。

Ví dụ
02

Một gian hàng thiết kế để phục vụ thức ăn, thường thấy trong nhà hàng hoặc các sự kiện.

A booth designed for serving food, commonly seen in restaurants or at events.

这是一个为餐饮服务而设计的摊位,常见于餐馆或各种活动中。

Ví dụ
03

Một gian hàng tạm thời tại hội chợ hoặc triển lãm để bán thực phẩm

A temporary structure at a fair or exhibition where food is sold.

展会或博览会中的临时摊位,用于出售食品

Ví dụ