ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Eating schedule revision
Quá trình thay đổi hoặc cập nhật thời gian được chỉ định cho bữa ăn.
A process of changing or updating the times designated for meals
Một danh sách hoặc kế hoạch được sắp xếp rõ ràng để chỉ ra thời gian ăn uống.
An organized list or plan that details meal times
Một lịch trình ăn uống được lập kế hoạch để dùng bữa vào những thời điểm cụ thể.
A planned timetable for meals to be eaten at specific times