Bản dịch của từ Eating schedule revision trong tiếng Việt

Eating schedule revision

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eating schedule revision(Phrase)

ˈiːtɪŋ skˈɛdjuːl rɪvˈɪʒən
ˈitɪŋ ˈʃɛdʒuɫ rɪˈvɪʒən
01

Quá trình thay đổi hoặc cập nhật thời gian được chỉ định cho bữa ăn.

A process of changing or updating the times designated for meals

Ví dụ
02

Một danh sách hoặc kế hoạch được sắp xếp rõ ràng để chỉ ra thời gian ăn uống.

An organized list or plan that details meal times

Ví dụ
03

Một lịch trình ăn uống được lập kế hoạch để dùng bữa vào những thời điểm cụ thể.

A planned timetable for meals to be eaten at specific times

Ví dụ