Bản dịch của từ Eating sweets trong tiếng Việt
Eating sweets
Phrase

Eating sweets(Phrase)
ˈiːtɪŋ swˈiːts
ˈitɪŋ ˈswits
Ví dụ
02
Việc thưởng thức kẹo ngọt như một phương tiện để tận hưởng hoặc tự thưởng cho bản thân
It's a treat for candies and sweets, serving as a source of joy or a reward.
这就像是一种享受,为各种糖果点心带来快乐或作为奖赏一般。
Ví dụ
03
Hành động thưởng thức đồ ngọt hoặc đồ ăn vặt thường được xem là thú vui.
Eating sweet snacks or treats is often seen as a pleasurable activity.
食用含糖食品或零食的行为,通常被认为是令人愉悦的
Ví dụ
