Bản dịch của từ Eating sweets trong tiếng Việt
Eating sweets
Phrase

Eating sweets(Phrase)
ˈiːtɪŋ swˈiːts
ˈitɪŋ ˈswits
Ví dụ
02
Việc thưởng thức kẹo ngọt để tận hưởng hoặc nhận phần thưởng
A treat for candies and sweets, like a pleasure or a reward
沉迷于糖果点心以寻求满足或作为奖励
Ví dụ
