Bản dịch của từ Eating sweets trong tiếng Việt

Eating sweets

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eating sweets(Phrase)

ˈiːtɪŋ swˈiːts
ˈitɪŋ ˈswits
01

Thói quen hay thói quen thưởng thức các món tráng miệng hoặc đồ ngọt chứa đường

The habit or preference of enjoying desserts or snacks that contain sugar

喜欢吃含糖甜点或零食的习惯

Ví dụ
02

Việc thưởng thức kẹo ngọt như một phương tiện để tận hưởng hoặc tự thưởng cho bản thân

It's a treat for candies and sweets, serving as a source of joy or a reward.

这就像是一种享受,为各种糖果点心带来快乐或作为奖赏一般。

Ví dụ
03

Hành động thưởng thức đồ ngọt hoặc đồ ăn vặt thường được xem là thú vui.

Eating sweet snacks or treats is often seen as a pleasurable activity.

食用含糖食品或零食的行为,通常被认为是令人愉悦的

Ví dụ