Bản dịch của từ Eave trong tiếng Việt
Eave

Eave(Noun)
Phần bên dưới của mái nhô ra khỏi tường ngoài của ngôi nhà (chỗ mái kéo dài ra ngoài và che chở cho tường, cửa sổ bên dưới).
Architecture Alternative form of eaves “the underside of a roof that extends beyond the external walls of a building”.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "eave" trong tiếng Anh chỉ phần mái nhà nhô ra, tạo thành khoảng trống giữa mái và tường. Đây là cấu trúc kiến trúc quan trọng, giúp bảo vệ tòa nhà khỏi nước mưa và thời tiết xấu. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng và kiến trúc. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ "eave" với cùng một nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, "eaves" ở số nhiều thường được nhắc đến khi bàn về các khía cạnh thiết kế.
Từ "eave" xuất phát từ tiếng Anh cổ "yfe", có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "exavu", mang nghĩa là "đổ ra" hoặc "chảy ra". Trong lịch sử, từ này thường được dùng để chỉ phần mái nhà nhô ra, nhằm thoát nước mưa. Ngày nay, nghĩa của nó vẫn giữ nguyên liên quan đến phần nhô ra của mái nhà, nhấn mạnh vai trò của nó trong việc bảo vệ cấu trúc khỏi các yếu tố thời tiết.
Từ "eave" thường ít xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần Nghe, Đọc và Viết. Trong phần Nói, từ này cũng không phổ biến, chủ yếu chỉ xuất hiện khi thảo luận về kiến trúc hoặc xây dựng. Trong ngữ cảnh chung, "eave" được dùng để chỉ phần mái nhô ra của ngôi nhà, bảo vệ bức tường khỏi nước mưa, thường xuất hiện trong các tài liệu về thiết kế xây dựng hoặc cải tạo nhà cửa.
Từ "eave" trong tiếng Anh chỉ phần mái nhà nhô ra, tạo thành khoảng trống giữa mái và tường. Đây là cấu trúc kiến trúc quan trọng, giúp bảo vệ tòa nhà khỏi nước mưa và thời tiết xấu. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng và kiến trúc. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ "eave" với cùng một nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, "eaves" ở số nhiều thường được nhắc đến khi bàn về các khía cạnh thiết kế.
Từ "eave" xuất phát từ tiếng Anh cổ "yfe", có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "exavu", mang nghĩa là "đổ ra" hoặc "chảy ra". Trong lịch sử, từ này thường được dùng để chỉ phần mái nhà nhô ra, nhằm thoát nước mưa. Ngày nay, nghĩa của nó vẫn giữ nguyên liên quan đến phần nhô ra của mái nhà, nhấn mạnh vai trò của nó trong việc bảo vệ cấu trúc khỏi các yếu tố thời tiết.
Từ "eave" thường ít xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần Nghe, Đọc và Viết. Trong phần Nói, từ này cũng không phổ biến, chủ yếu chỉ xuất hiện khi thảo luận về kiến trúc hoặc xây dựng. Trong ngữ cảnh chung, "eave" được dùng để chỉ phần mái nhô ra của ngôi nhà, bảo vệ bức tường khỏi nước mưa, thường xuất hiện trong các tài liệu về thiết kế xây dựng hoặc cải tạo nhà cửa.
