echinoderm
Noun
echinoderm (Noun)
/ɪkˈɑɪnədˌɝɹm/
/ɪkˈɑɪnədˌɝɹm/
AI
Nghĩa 01
Một động vật thân mềm sống ở biển không có xương sống thuộc ngành Echinodermata, ví dụ như sao biển, nhím biển hoặc hải sâm.
A marine invertebrate of the phylum Echinodermata such as a starfish sea urchin or sea cucumber.
Ví dụ
Một con sao biển là một loài nhuyễn thể sống ở nhiều đại dương.A starfish is an echinoderm found in many oceans worldwide.
Dưa biển không phải là nhuyễn thể mà bạn thấy ở hầu hết các bể cá.Sea cucumbers are not echinoderms you see in most aquariums.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Echinoderm (động vật da gai) là một nhóm động vật biển có cấu trúc cơ thể đối xứng tỏa tròn, bao gồm các loài như sao biển, nhím biển và hải sâm. Echinoderm có da cứng bởi lớp calcium carbonate và hệ thống nước trong cơ thể giúp di chuyển. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất tại cả Anh và Mỹ, với phát âm tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa và cách sử dụng.