Bản dịch của từ Econometric trong tiếng Việt
Econometric

Econometric(Idiom)
Kinh tế lượng là một nhánh của kinh tế học liên quan đến việc ứng dụng các kỹ thuật toán học và thống kê vào các dữ liệu và vấn đề kinh tế.
Econometrics is a branch of economics dealing with the application of mathematical and statistical techniques to economic data and problems.
Econometric(Adjective)
Liên quan đến hoặc liên quan đến việc áp dụng các phương pháp thống kê vào dữ liệu kinh tế.
Relating to or concerned with the application of statistical methods to economic data.
Econometric(Noun)
Ngành kinh tế liên quan đến việc áp dụng các kỹ thuật toán học và thống kê vào các dữ liệu và vấn đề kinh tế.
The branch of economics concerned with the application of mathematical and statistical techniques to economic data and problems.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "econometric" là một thuật ngữ trong kinh tế học, dùng để mô tả các phương pháp thống kê áp dụng vào dữ liệu kinh tế để kiểm tra lý thuyết, ước lượng và đưa ra dự đoán. Từ này không có sự khác biệt về chính tả giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng phát âm có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Mỹ, âm tiết đầu tiên thường được nhấn mạnh mạnh mẽ hơn, trong khi ở tiếng Anh Anh, sự nhấn mạnh có thể nhẹ nhàng hơn. Từ này mang lại tầm quan trọng lớn trong nghiên cứu và phân tích kinh tế hiện đại.
Từ "econometric" có nguồn gốc từ hai phần: "economy" và "metric". "Economy" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "oikonomia", có nghĩa là quản lý tài sản và nhà cửa, trong khi "metric" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "metrum", mang nghĩa đo lường. Econometric được sử dụng để mô tả các phương pháp đo lường trong kinh tế học, giúp phân tích và dự đoán các biến số kinh tế dựa trên dữ liệu thực nghiệm. Sự kết hợp này phản ánh vai trò quan trọng của số liệu trong nghiên cứu kinh tế hiện đại.
Từ "econometric" thường xuất hiện với tần suất cao trong phần Viết và Nói của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong những chủ đề liên quan đến kinh tế học và phân tích dữ liệu. Trong phần Đọc và Nghe, từ này có thể xuất hiện trong bối cảnh nghiên cứu khoa học, giáo dục đại học hoặc trong các buổi hội thảo chuyên ngành. Ngoài ra, "econometric" thường được sử dụng trong các tài liệu học thuật, báo cáo nghiên cứu và các ấn phẩm liên quan đến phân tích định lượng trong kinh tế.
Họ từ
Từ "econometric" là một thuật ngữ trong kinh tế học, dùng để mô tả các phương pháp thống kê áp dụng vào dữ liệu kinh tế để kiểm tra lý thuyết, ước lượng và đưa ra dự đoán. Từ này không có sự khác biệt về chính tả giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng phát âm có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Mỹ, âm tiết đầu tiên thường được nhấn mạnh mạnh mẽ hơn, trong khi ở tiếng Anh Anh, sự nhấn mạnh có thể nhẹ nhàng hơn. Từ này mang lại tầm quan trọng lớn trong nghiên cứu và phân tích kinh tế hiện đại.
Từ "econometric" có nguồn gốc từ hai phần: "economy" và "metric". "Economy" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "oikonomia", có nghĩa là quản lý tài sản và nhà cửa, trong khi "metric" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "metrum", mang nghĩa đo lường. Econometric được sử dụng để mô tả các phương pháp đo lường trong kinh tế học, giúp phân tích và dự đoán các biến số kinh tế dựa trên dữ liệu thực nghiệm. Sự kết hợp này phản ánh vai trò quan trọng của số liệu trong nghiên cứu kinh tế hiện đại.
Từ "econometric" thường xuất hiện với tần suất cao trong phần Viết và Nói của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong những chủ đề liên quan đến kinh tế học và phân tích dữ liệu. Trong phần Đọc và Nghe, từ này có thể xuất hiện trong bối cảnh nghiên cứu khoa học, giáo dục đại học hoặc trong các buổi hội thảo chuyên ngành. Ngoài ra, "econometric" thường được sử dụng trong các tài liệu học thuật, báo cáo nghiên cứu và các ấn phẩm liên quan đến phân tích định lượng trong kinh tế.
