Bản dịch của từ Economic growth report trong tiếng Việt

Economic growth report

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Economic growth report(Phrase)

ˌiːkənˈɒmɪk ɡrˈəʊθ rˈɛpɔːt
ˌikəˈnɑmɪk ˈɡroʊθ ˈrɛpɔrt
01

Một tài liệu trình bày thống kê và thông tin về tăng trưởng kinh tế trong một khoảng thời gian cụ thể.

A document that presents statistics and information about economic growth over a specific period

Ví dụ
02

Một phân tích đánh giá những thay đổi trong nền kinh tế bao gồm GDP và các chỉ số kinh tế khác.

An analysis that evaluates the changes in the economy including GDP and other economic indicators

Ví dụ
03

Một báo cáo trình bày hiệu suất của các lĩnh vực khác nhau trong nền kinh tế.

A report that outlines the performance of various sectors of the economy

Ví dụ