Anh - Việt

Bản dịch của từ Economic life trong tiếng Việt

economic life

Noun

economic life (Noun)

/ˌɛkənˈɑmɨk lˈaɪf/
/ˌɛkənˈɑmɨk lˈaɪf/
AI

Nghĩa 01

Các khía cạnh của cuộc sống liên quan đến sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ.

The aspects of life that relate to the production, distribution, and consumption of goods and services.

Ví dụ
Cuộc sống kinh tế trong thành phố cải thiện sau khi trung tâm thương mại mới mở.Economic life in the city improved after the new mall opened.
Cuộc sống kinh tế của nhiều gia đình không thay đổi trong đại dịch.The economic life of many families did not change during the pandemic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Các hoạt động và điều kiện kinh tế tổng thể ảnh hưởng đến sinh kế của cá nhân và cộng đồng.

The overall economic activities and conditions that influence the livelihood of individuals and communities.

Ví dụ
Cuộc sống kinh tế của cộng đồng đã cải thiện sau khi nhà máy mới mở.The economic life of the community improved after the new factory opened.
Cuộc sống kinh tế ở khu vực này không hỗ trợ tốt cho doanh nghiệp nhỏ.The economic life in this area does not support small businesses well.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh