Bản dịch của từ Ectoderm trong tiếng Việt
Ectoderm

Ectoderm (Noun)
Lớp ngoài cùng của các tế bào hoặc mô trong phôi lúc phát triển sớm; các cấu trúc phát sinh từ lớp này gồm biểu bì (da), mô thần kinh và một số cơ quan bài tiết (ở một số loài).
The outermost layer of cells or tissue of an embryo in early development or the parts derived from this which include the epidermis nerve tissue and nephridia.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Ectoderm là một trong ba lá phôi chính trong quá trình phát triển phôi của động vật. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các cấu trúc như da, hệ thần kinh và các phần tử cảm giác. Ectoderm được hình thành từ lớp tế bào ngoài cùng của phôi và chịu trách nhiệm cho sự phát triển của nhiều hệ thống cơ thể. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "ectoderm" với cách phát âm và ý nghĩa tương tự.
Họ từ
Ectoderm là một trong ba lá phôi chính trong quá trình phát triển phôi của động vật. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các cấu trúc như da, hệ thần kinh và các phần tử cảm giác. Ectoderm được hình thành từ lớp tế bào ngoài cùng của phôi và chịu trách nhiệm cho sự phát triển của nhiều hệ thống cơ thể. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "ectoderm" với cách phát âm và ý nghĩa tương tự.
