Bản dịch của từ Edible gift trong tiếng Việt

Edible gift

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Edible gift(Noun)

ˈɛdəbəl ɡˈɪft
ˈɛdəbəɫ ˈɡɪft
01

Bất kỳ mặt hàng nào có thể tiêu thụ và được tặng làm quà thường có bao bì bắt mắt.

Any gift that can be consumed is typically presented in attractive packaging.

任何作为礼物的可食用物品,通常都会被包装得精美吸引人。

Ví dụ
02

Một món quà chu đáo có thể bao gồm các loại snack, đặc sản hoặc món hàng cao cấp phù hợp để thưởng thức ngay lập tức.

A meaningful gift could include snacks, candies, or gourmet foods that are ready to be enjoyed right away.

一份有意义的礼物可以包括各类零食、糖果或者适合即刻享用的高级食品。

Ví dụ
03

Món quà là những món ăn có thể thường xuyên thưởng thức, thường được tặng trong những dịp đặc biệt hoặc lễ hội.

A food gift is usually given during special occasions or festivals.

美食礼物通常在特殊节日或庆典时赠送。

Ví dụ