Bản dịch của từ Educated site trong tiếng Việt
Educated site
Noun [U/C]

Educated site(Noun)
ˈɛdʒuːkˌeɪtɪd sˈaɪt
ˈɛdʒəˌkeɪtɪd ˈsaɪt
02
Một địa điểm được chỉ định cho mục đích giáo dục
A location designated for educational purposes
Ví dụ
03
Một trang web cung cấp nội dung hoặc tài nguyên giáo dục.
A website that provides educational content or resources
Ví dụ
