Bản dịch của từ Educated site trong tiếng Việt

Educated site

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Educated site(Noun)

ˈɛdʒuːkˌeɪtɪd sˈaɪt
ˈɛdʒəˌkeɪtɪd ˈsaɪt
01

Nền tảng trực tuyến để học và dạy

An online platform for learning and teaching

Ví dụ
02

Một địa điểm được chỉ định cho mục đích giáo dục

A location designated for educational purposes

Ví dụ
03

Một trang web cung cấp nội dung hoặc tài nguyên giáo dục.

A website that provides educational content or resources

Ví dụ