Bản dịch của từ Educational investing trong tiếng Việt

Educational investing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Educational investing(Phrase)

ˌɛdʒuːkˈeɪʃənəl ɪnvˈɛstɪŋ
ˌɛdʒəˈkeɪʃənəɫ ˌɪnˈvɛstɪŋ
01

Hành động phân bổ nguồn lực, đặc biệt là tiền bạc, nhằm mục đích nâng cao cơ hội học tập của bản thân.

Allocating resources, especially money, aims to improve an individual's educational opportunities.

资源分配的行为,尤其是金钱,旨在提高个人的教育机会。

Ví dụ
02

Chi phí tài chính nhằm nâng cao kiến thức, kỹ năng hoặc thành tích học tập

Financial costs aimed at enhancing skills, knowledge, or academic achievements.

财务费用是为了提升技能、知识或学业成绩的投入。

Ví dụ
03

Đầu tư vào các doanh nghiệp hoặc cơ hội thúc đẩy giáo dục và quá trình học tập

Investing in businesses or opportunities that promote education or the learning process.

投资于推动教育或学习过程的企业或机会

Ví dụ