Bản dịch của từ Eep trong tiếng Việt

Eep

Interjection Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eep(Interjection)

ˈip
ˈip
01

Một tiếng kêu ngắn biểu lộ sự ngạc nhiên, sợ hãi nhẹ hoặc thất vọng (thường dùng khi thấy điều gì đó bất ngờ, đáng sợ hoặc không mong muốn).

An expression of surprise or dismay.

惊呼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Eep(Noun)

ˈip
ˈip
01

Một tiếng thét ngắn, một tiếng la nhỏ, thường diễn tả sự ngạc nhiên, sợ hãi nhẹ hoặc đau nhẹ.

A short scream or yelp.

短促的尖叫或惊叫声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Eep(Verb)

ˈip
ˈip
01

Phát ra một tiếng rít/nghiến ngắn hoặc một tiếng kêu nhỏ hơi hoảng hốt; nói một tiếng “eep” kiểu bất ngờ hoặc sợ hãi nhẹ.

To vocalise a short scream or yelp; to produce an eep.

发出短促的尖叫声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh