Bản dịch của từ Eerie abode trong tiếng Việt

Eerie abode

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eerie abode(Noun)

ˈiəri ˈæbəʊd
ˈiri ˈeɪˈboʊd
01

Một căn hộ hoặc nơi ở khác của ai đó

A person’s home, whether it’s an apartment, house, or some other place where they live.

一间公寓、一栋房子或任何一个人居住的地方。

Ví dụ
02

Một nơi lạ lẫm và đáng sợ, như một căn nhà gây cảm giác sợ hãi hoặc bứt rứt trong lòng

It's a strange and frightening place — somewhere that sparks feelings of fear or unease.

一个奇异而令人毛骨悚然的地方,总让人感到恐惧或不安,仿佛身处险境中一般。

Ví dụ
03

Một không gian mang lại cảm giác rối rắm, không yên bình

The scene creates a sense of unease.

一个场景营造出一种不安的氛围。

Ví dụ