ejector
Noun
ejector (Noun)
/ɪdʒˈɛktəɹ/
/ɪdʒˈɛktəɹ/
AI
Ví dụ
Ghế phóng đã cứu phi công trong cuộc hạ cánh khẩn cấp năm 2022.The ejector seat saved the pilot during the emergency landing in 2022.
Hệ thống phóng không hoạt động đúng trong chuyến bay thử nghiệm gần đây.The ejector system did not function properly during the last test flight.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ejector" là một thuật ngữ kỹ thuật, chỉ thiết bị được sử dụng để loại bỏ hoặc giải phóng một vật thể nào đó từ một hệ thống. Trong tiếng Anh của Anh (British English) và tiếng Anh của Mỹ (American English), từ này đều được sử dụng tương tự, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh trong ngành công nghiệp cụ thể. Ejector thường gặp trong các ứng dụng công nghiệp như hệ thống hút chân không và máy móc tự động. Trong ngữ cảnh phim ảnh, "ejector seat" là ghế phóng ra khỏi máy bay trong tình huống khẩn cấp, phổ biến cả ở hai dạng tiếng Anh.