Anh - Việt

Bản dịch của từ Ejector trong tiếng Việt

ejector

Noun

ejector (Noun)

/ɪdʒˈɛktəɹ/
/ɪdʒˈɛktəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một thiết bị hoặc cơ cấu được dùng để đẩy, tống hoặc làm cho một vật gì đó rơi ra, thoát ra ngoài (ví dụ: tống viên thuốc ra khỏi ống, đẩy vỏ đạn ra khỏi súng).

A device that causes something to be removed or to drop out.

Ví dụ
Ghế phóng đã cứu phi công trong cuộc hạ cánh khẩn cấp năm 2022.The ejector seat saved the pilot during the emergency landing in 2022.
Hệ thống phóng không hoạt động đúng trong chuyến bay thử nghiệm gần đây.The ejector system did not function properly during the last test flight.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh