Bản dịch của từ Elderly home trong tiếng Việt

Elderly home

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elderly home(Noun)

ˈɛldəli hˈəʊm
ˈɛɫdɝɫi ˈhoʊm
01

Một cơ sở được thiết kế để cung cấp chỗ ở cho người cao tuổi

A facility designed to provide living space for the elderly.

这是一个为老年人提供居住空间的设施。

Ví dụ
02

Một nơi cư trú dành cho người cao tuổi, thường cung cấp dịch vụ chăm sóc

Senior living communities typically offer care services.

老年护理中心,也称为养老院,提供照料服务。

Ví dụ
03

Một loại nhà ở dành riêng cho người lớn tuổi

A type of housing specifically designated for the elderly

这是一种专为老年人设计的特定居住类型。

Ví dụ