electroplating
electroplating (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
electroplating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của electroplating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | electroplate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | electroplated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | electroplated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | electroplates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | electroplating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Điện phân (electroplating) là quá trình sử dụng điện để phủ một lớp kim loại lên bề mặt của một vật liệu, thường là kim loại, nhằm cải thiện tính chất bề mặt như độ bền, chống ăn mòn và tính thẩm mỹ. Quá trình này phổ biến trong ngành công nghiệp chế tạo, từ trang sức đến linh kiện điện tử. Cả hai hình thức Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ "electroplating", không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng.