Bản dịch của từ Electroplating trong tiếng Việt
Electroplating

Electroplating(Noun)
Electroplating(Verb)
Dạng động từ của Electroplating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Electroplate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Electroplated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Electroplated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Electroplates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Electroplating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Điện phân (electroplating) là quá trình sử dụng điện để phủ một lớp kim loại lên bề mặt của một vật liệu, thường là kim loại, nhằm cải thiện tính chất bề mặt như độ bền, chống ăn mòn và tính thẩm mỹ. Quá trình này phổ biến trong ngành công nghiệp chế tạo, từ trang sức đến linh kiện điện tử. Cả hai hình thức Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ "electroplating", không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng.
Từ "electroplating" xuất phát từ tiếng Latin "electrum", có nghĩa là "khí điện" và "plating" từ tiếng Anh cổ "plætan", nghĩa là "bao phủ" hoặc "lớp bọc". Quá trình điện phân, từ đó từ này được hình thành, được phát triển vào giữa thế kỷ 19 nhằm bọc một kim loại bằng một lớp kim loại khác thông qua dòng điện. Ngày nay, "electroplating" được sử dụng rộng rãi trong công nghệ chế tạo và kim hoàn, thể hiện sự liên kết giữa lý thuyết điện và ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp.
Từ "electroplating" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, thường liên quan đến quy trình phủ kim loại nhằm bảo vệ hoặc trang trí bề mặt. Trong phần Nói và Viết, "electroplating" có thể xuất hiện trong các chủ đề về công nghệ, chế tạo hoặc môi trường. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường liên quan đến ngành công nghiệp sản xuất và nghiên cứu vật liệu.
Họ từ
Điện phân (electroplating) là quá trình sử dụng điện để phủ một lớp kim loại lên bề mặt của một vật liệu, thường là kim loại, nhằm cải thiện tính chất bề mặt như độ bền, chống ăn mòn và tính thẩm mỹ. Quá trình này phổ biến trong ngành công nghiệp chế tạo, từ trang sức đến linh kiện điện tử. Cả hai hình thức Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ "electroplating", không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng.
Từ "electroplating" xuất phát từ tiếng Latin "electrum", có nghĩa là "khí điện" và "plating" từ tiếng Anh cổ "plætan", nghĩa là "bao phủ" hoặc "lớp bọc". Quá trình điện phân, từ đó từ này được hình thành, được phát triển vào giữa thế kỷ 19 nhằm bọc một kim loại bằng một lớp kim loại khác thông qua dòng điện. Ngày nay, "electroplating" được sử dụng rộng rãi trong công nghệ chế tạo và kim hoàn, thể hiện sự liên kết giữa lý thuyết điện và ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp.
Từ "electroplating" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, thường liên quan đến quy trình phủ kim loại nhằm bảo vệ hoặc trang trí bề mặt. Trong phần Nói và Viết, "electroplating" có thể xuất hiện trong các chủ đề về công nghệ, chế tạo hoặc môi trường. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường liên quan đến ngành công nghiệp sản xuất và nghiên cứu vật liệu.
