eliminates
eliminates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Loại ra khỏi sự xem xét; không tính đến, bỏ qua hoặc loại trừ một lựa chọn, người hoặc khả năng khỏi danh sách hoặc quá trình đưa ra quyết định.
To exclude from consideration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của eliminates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | eliminate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | eliminated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | eliminated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | eliminates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | eliminating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "eliminates" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là loại bỏ hoặc xóa bỏ hoàn toàn một cái gì đó. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và y tế để chỉ hành động giảm thiểu hoặc loại bỏ các yếu tố không mong muốn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt rõ ràng về cách phát âm hoặc ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng trong các ngữ cảnh văn hóa cụ thể có thể khác nhau, phản ánh phong cách và thói quen ngôn ngữ của từng khu vực.