Anh - Việt

Bản dịch của từ Eliminates trong tiếng Việt

eliminates

Verb

eliminates (Verb)

/ɪlˈɪməneɪts/
/ɪlˈɪməneɪts/
AI

Nghĩa 01

Loại bỏ, đánh bại hoặc vượt qua người hoặc vật cản; khiến một đối thủ hoặc trở ngại không còn là vấn đề nữa.

To defeat or overcome.

Ví dụ
Giáo dục loại bỏ sự ngu dốt và thúc đẩy sự hiểu biết giữa các cộng đồng đa dạng.Education eliminates ignorance and promotes understanding among diverse communities.
Mạng xã hội không loại bỏ nhu cầu giao tiếp trực tiếp.Social media does not eliminate the need for face-to-face communication.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Loại bỏ hoặc tống khứ một thứ gì đó; làm cho điều đó không còn nữa.

To remove or get rid of something.

Ví dụ
Giáo dục loại bỏ rào cản giữa các tầng lớp xã hội khác nhau.Education eliminates barriers between different social classes in society.
Mạng xã hội không loại bỏ nhu cầu giao tiếp trực tiếp.Social media does not eliminate the need for face-to-face communication.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Loại ra khỏi sự xem xét; không tính đến, bỏ qua hoặc loại trừ một lựa chọn, người hoặc khả năng khỏi danh sách hoặc quá trình đưa ra quyết định.

To exclude from consideration.

Ví dụ
Chính sách này loại bỏ nghèo đói trong cộng đồng của chúng ta một cách hiệu quả.This policy eliminates poverty in our community effectively and quickly.
Luật mới không loại bỏ phân biệt đối xử tại nơi làm việc.The new law does not eliminate discrimination in the workplace.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của eliminates (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

eliminate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

eliminated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

eliminated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

eliminates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

eliminating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh