Bản dịch của từ Elite stay trong tiếng Việt
Elite stay
Noun [U/C]

Elite stay(Noun)
ɪlˈaɪt stˈeɪ
ɪˈɫaɪt ˈsteɪ
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nhóm người được xem là xuất sắc nhất trong một xã hội hay lĩnh vực nào đó.
A group of people considered the best in a society or a particular field.
一群被公认为某个社会或类别中的佼佼者
Ví dụ
