Bản dịch của từ Elixir of life trong tiếng Việt

Elixir of life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elixir of life(Phrase)

ɪlˈɪksɪɐ ˈɒf lˈaɪf
ˈɛɫɪksɝ ˈɑf ˈɫaɪf
01

Một chất duy trì sự sống hoặc phục hồi sức khỏe

A substance that sustains life or restores health.

一种维持生命或恢复健康的物质。

Ví dụ
02

Một loại thuốc phép thuật hoặc thuốc chữa bệnh thường được tin rằng có khả năng ban sự bất tử hoặc tuổi trẻ mãi mãi

A kind of miracle drug or medicine is often believed to grant immortality or eternal youth.

一种神奇或药用的药剂,人们常相信它能带来长生不老或永葆青春的能力。

Ví dụ
03

Một phép ẩn dụ chỉ thứ gì đó có thể làm mới hoặc nâng cao cuộc sống

A metaphor that hints at something capable of rejuvenating or improving life.

一种比喻,用来指代能够焕发新活力或提升生活品质的元素

Ví dụ