Bản dịch của từ Elocution trong tiếng Việt

Elocution

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elocution(Noun)

ɛləkjˈuʃn
ɛləkjˈuʃn
01

Kỹ năng nói rõ ràng và diễn đạt sinh động, đặc biệt chú ý vào phát âm và cách đọc rành mạch để người nghe dễ hiểu.

The skill of clear and expressive speech especially of distinct pronunciation and articulation.

清晰表达的技巧

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ