Bản dịch của từ Elongated trong tiếng Việt
Elongated

Elongated (Adjective)
Có hình dạng hoặc vẻ ngoài kéo dài hơn bình thường; dài hơn so với kích thước thông thường.
Having a lengthened form or appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "elongated" có nghĩa là kéo dài hoặc mở rộng về chiều dài. Trong ngữ cảnh hình học hoặc sinh học, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các vật thể hoặc các sinh vật có hình dạng dài hơn bình thường. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng trong một số trường hợp, cách phát âm có thể thay đổi, do khác biệt trong ngữ điệu và nhấn âm. Thông thường, "elongated" được dùng trong văn viết và nói để mô tả những điều có hình dạng kéo dài.
Họ từ
Từ "elongated" có nghĩa là kéo dài hoặc mở rộng về chiều dài. Trong ngữ cảnh hình học hoặc sinh học, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các vật thể hoặc các sinh vật có hình dạng dài hơn bình thường. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng trong một số trường hợp, cách phát âm có thể thay đổi, do khác biệt trong ngữ điệu và nhấn âm. Thông thường, "elongated" được dùng trong văn viết và nói để mô tả những điều có hình dạng kéo dài.
