Bản dịch của từ Elysium trong tiếng Việt

Elysium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elysium(Noun)

ɪlˈɪziəm
ˈɛɫɪsiəm
01

Một nơi hoặc trạng thái của hạnh phúc viên mãn, niềm vui trọn vẹn

A place or state of ideal happiness, complete joy.

一个理想幸福的境界或状态,完整的快乐。

Ví dụ
02

Trong thần thoại Hy Lạp, nơi an nghỉ cuối cùng của các linh hồn anh hùng và đức độ.

In Greek mythology, it is the final resting place for the souls of heroes and virtuous individuals.

在希腊神话中,那是英雄和品德之魂的最终归宿之地。

Ví dụ
03

Một trạng thái như thiên đường hoặc như cõi niết bàn

A heavenly state or something that feels like heaven.

一种像天堂一样的感觉,宛如置身天堂。

Ví dụ

Họ từ