Bản dịch của từ Elytra trong tiếng Việt

Elytra

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elytra (Noun)

ɛlˈaɪtrɐ
ˈɛɫɪtrə
01

Một cấu trúc giống như lớp cánh bảo vệ ở các loài động vật khác

A structure resembling a protective wing cover in other animals

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cánh trước cứng của một số loài côn trùng như bọ cánh cứng có tác dụng che phủ và bảo vệ đôi cánh đang bay

The hardened forewings of certain insects such as beetles which cover and protect the flying wings

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa