Bản dịch của từ Elytra trong tiếng Việt
Elytra
Noun

Elytra (Noun)
ɛlˈaɪtrɐ
ˈɛɫɪtrə
01
Một cấu trúc giống như lớp cánh bảo vệ ở các loài động vật khác
A structure resembling a protective wing cover in other animals
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Elytra

Một cấu trúc giống như lớp cánh bảo vệ ở các loài động vật khác
A structure resembling a protective wing cover in other animals
Từ tiếng Việt gần nghĩa