embanking
embanking (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
embanking (Noun)
Nghĩa 01
Một bờ đê hoặc đập nhân tạo được xây dựng để ngăn ngừa lũ lụt hoặc để phòng thủ.
an artificial bank or wall created to prevent flooding or for defense purposes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "embanking" có nghĩa là hành động xây dựng hoặc tạo ra một con đê, bờ kè để ngăn chặn nước, thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật xây dựng và quản lý nước. Trong tiếng Anh, từ này tương đối đồng nhất giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phiên âm hay cách viết. Tuy nhiên, từ "embankment" - danh từ kết hợp với "embanking" - thường dùng để chỉ cấu trúc đã được xây dựng và có thể có thêm các ý nghĩa trong ngữ cảnh khác nhau liên quan đến quản lý lũ lụt và bảo vệ đất.