embers
NounNoun Countable
embers (Noun)
/ˈɛmbɚz/
/ˈɛmbɚz/
AI
Ví dụ
Tàn lửa từ lửa trại phát sáng ấm áp trong cuộc thảo luận của chúng tôi.The embers from the campfire glowed warmly during our discussion.
Tàn lửa không tắt trong buổi tụ tập khuya.The embers did not extinguish during the late-night gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
embers (Noun Countable)
/ˈɛmbɚz/
/ˈɛmbɚz/
AI
Ví dụ
Tàn than từ đêm qua vẫn phát sáng trong bóng tối.The embers from last night's fire still glow in the dark.
Không còn tàn than nào sau lễ hội lửa trại của cộng đồng.There are no embers left after the community bonfire.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "embers" chỉ những tàn tích của lửa, thường là các mảnh còn cháy hoặc nóng của gỗ hoặc than sau khi ngọn lửa đã tắt. Khái niệm này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến lửa trại, lò sưởi hoặc diễn tả những gì còn sót lại sau một sự kiện tàn khốc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "embers" được sử dụng tương tự với cách phát âm và nghĩa không khác biệt đáng kể, thể hiện tính đồng nhất trong ngữ nghĩa.