Bản dịch của từ Embossing trong tiếng Việt

Embossing

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Embossing(Verb)

ɛmbˈɑsɨŋ
ɛmbˈɑsɨŋ
01

Khắc, dập hoặc in nổi một hoa văn lên bề mặt để phần đó lồi lên (có hiệu ứng nổi, dễ nhìn thấy và sờ thấy).

To carve mold or stamp a design on a surface so that it stands out in relief.

在表面上雕刻、模压或印制图案,使其突出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Embossing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Emboss

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Embossed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Embossed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Embosses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Embossing

Embossing(Noun)

ɛmbˈɑsɨŋ
ɛmbˈɑsɨŋ
01

Quá trình hoặc nghệ thuật tạo các hoa văn, họa tiết nổi lên trên bề mặt (như giấy, kim loại, da) để tạo hiệu ứng nổi, có chiều sâu và trang trí.

The process or art of creating raised patterns or designs on a surface.

在表面上创建凸起图案或设计的过程或艺术。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ