Bản dịch của từ Embrace career options trong tiếng Việt

Embrace career options

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Embrace career options(Phrase)

ɛmbrˈeɪs kərˈiə ˈɒpʃənz
ˈɛmˌbreɪs ˈkɛrɪr ˈɑpʃənz
01

Xem xét các khả năng tuyển dụng khác nhau

Considering various possible job opportunities.

考虑各种就业可能性

Ví dụ
02

Tận dụng các cơ hội khác nhau trên thị trường tuyển dụng

To take advantage of various opportunities in the job market.

利用各种就业机会

Ví dụ
03

Chấp nhận hoặc ủng hộ các lựa chọn hoặc con đường khác nhau trong sự nghiệp của một người

Accept or support different choices and paths in each person's career.

接受或支持每个人职业道路上的各种选择与方向。

Ví dụ