Bản dịch của từ Embroider trong tiếng Việt
Embroider

Embroider(Verb)
Thêm các chi tiết hư cấu hoặc phóng đại vào (tài khoản) để làm cho nó thú vị hơn.
Add fictitious or exaggerated details to an account to make it more interesting.
Dạng động từ của Embroider (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Embroider |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Embroidered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Embroidered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Embroiders |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Embroidering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "embroider" có nghĩa là thêu, một kỹ thuật sử dụng chỉ để trang trí vải hoặc các chất liệu khác bằng cách tạo hình ảnh hoặc hoa văn. Trong tiếng Anh, "embroider" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có cụm từ "embroidered" thường dùng hơn trong khi ở Mỹ, việc sử dụng từ này trong các ngữ cảnh thương mại hay thiết kế thời trang có phần phổ biến hơn.
Từ "embroider" có nguồn gốc từ tiếng Latin "imber", có nghĩa là "mưa", kết hợp với tiền tố "em-" từ tiếng Latin "in-" chỉ sự ở trong. Từ nguyên này phản ánh quá trình trang trí và tăng cường vẻ đẹp cho vải vóc qua các kỹ thuật thêu. Kể từ thế kỷ 14, từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả nghệ thuật thêu hình ảnh và hoa văn lên vải, thể hiện sự tinh tế và sáng tạo trong thủ công.
Từ "embroider" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất chủ yếu trong ngữ cảnh nghệ thuật và thủ công. Tuy nhiên, trong phần Đọc, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa truyền thống hoặc kỹ thuật thêu. Trong ngữ cảnh khác, "embroider" thường được sử dụng để chỉ các hoạt động tạo ra hoa văn trên vải, hoặc trong một phép ẩn dụ, để mô tả việc thêm thắt chi tiết vào một câu chuyện hoặc thông tin.
Họ từ
Từ "embroider" có nghĩa là thêu, một kỹ thuật sử dụng chỉ để trang trí vải hoặc các chất liệu khác bằng cách tạo hình ảnh hoặc hoa văn. Trong tiếng Anh, "embroider" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có cụm từ "embroidered" thường dùng hơn trong khi ở Mỹ, việc sử dụng từ này trong các ngữ cảnh thương mại hay thiết kế thời trang có phần phổ biến hơn.
Từ "embroider" có nguồn gốc từ tiếng Latin "imber", có nghĩa là "mưa", kết hợp với tiền tố "em-" từ tiếng Latin "in-" chỉ sự ở trong. Từ nguyên này phản ánh quá trình trang trí và tăng cường vẻ đẹp cho vải vóc qua các kỹ thuật thêu. Kể từ thế kỷ 14, từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả nghệ thuật thêu hình ảnh và hoa văn lên vải, thể hiện sự tinh tế và sáng tạo trong thủ công.
Từ "embroider" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất chủ yếu trong ngữ cảnh nghệ thuật và thủ công. Tuy nhiên, trong phần Đọc, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa truyền thống hoặc kỹ thuật thêu. Trong ngữ cảnh khác, "embroider" thường được sử dụng để chỉ các hoạt động tạo ra hoa văn trên vải, hoặc trong một phép ẩn dụ, để mô tả việc thêm thắt chi tiết vào một câu chuyện hoặc thông tin.
