Bản dịch của từ Embroider trong tiếng Việt
Embroider

Embroider (Verb)
Thêm những chi tiết bịa đặt hoặc phóng đại vào một câu chuyện hoặc lời kể để làm cho nó hấp dẫn hơn; thêu dệt (lời kể).
Add fictitious or exaggerated details to an account to make it more interesting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "embroider" có nghĩa là thêu, một kỹ thuật sử dụng chỉ để trang trí vải hoặc các chất liệu khác bằng cách tạo hình ảnh hoặc hoa văn. Trong tiếng Anh, "embroider" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có cụm từ "embroidered" thường dùng hơn trong khi ở Mỹ, việc sử dụng từ này trong các ngữ cảnh thương mại hay thiết kế thời trang có phần phổ biến hơn.
Họ từ
Từ "embroider" có nghĩa là thêu, một kỹ thuật sử dụng chỉ để trang trí vải hoặc các chất liệu khác bằng cách tạo hình ảnh hoặc hoa văn. Trong tiếng Anh, "embroider" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có cụm từ "embroidered" thường dùng hơn trong khi ở Mỹ, việc sử dụng từ này trong các ngữ cảnh thương mại hay thiết kế thời trang có phần phổ biến hơn.
