Bản dịch của từ Emergency kit trong tiếng Việt
Emergency kit
Noun [U/C]

Emergency kit(Noun)
ɪmˈɜːdʒənsi kˈɪt
ɪˈmɝdʒənsi ˈkɪt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một bộ sưu tập các vật dụng cần thiết trong trường hợp có sự kiện bất ngờ hoặc khủng hoảng
A collection of items that are essential in case of an unexpected event or crisis
Ví dụ
