Bản dịch của từ Emergency kit trong tiếng Việt

Emergency kit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emergency kit(Noun)

ɪmˈɜːdʒənsi kˈɪt
ɪˈmɝdʒənsi ˈkɪt
01

Một bộ dụng cụ hoặc thiết bị cần thiết cho các tình huống khẩn cấp

A necessary toolkit or device for emergency situations

一套应急情况下必备的工具或设备

Ví dụ
02

Một chiếc túi hay hộp đựng đồ dùng cần thiết để sử dụng trong trường hợp khẩn cấp

A container or bag carrying spare tools for emergency use

应急用品箱或袋

Ví dụ
03

Một bộ dụng cụ cần thiết để sử dụng khi xảy ra sự cố hoặc khủng hoảng bất ngờ

A collection of essential items to have on hand in case of unexpected events or emergencies

一份应急物资清单,备在突发事件或危机时使用

Ví dụ