Bản dịch của từ Emotional response trong tiếng Việt

Emotional response

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emotional response(Noun)

ɪmˈoʊʃənl ɹɪspˈɑns
ɪmˈoʊʃənl ɹɪspˈɑns
01

Phản ứng của một cá nhân dựa trên cảm xúc hoặc tình cảm.

An individual's reaction based on their emotions or feelings.

这是一个人基于情感或感情而做出的反应。

Ví dụ
02

Cách mà một người trải nghiệm hoặc thể hiện cảm xúc của mình trong một tình huống cụ thể.

The way a person experiences or expresses their feelings in a particular situation.

一个人在特定情境下表达或体验情感的方式。

Ví dụ
03

Phản ứng sinh lý và tâm lý của một cá nhân đối với một kích thích cảm xúc.

The physiological and psychological reactions of an individual to an emotional stimulus.

个体对情绪刺激所作出的生理和心理反应

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh