Anh - Việt

Bản dịch của từ Employed trong tiếng Việt

employed

Adjective

employed (Adjective)

/ɪmˈplɔɪd/
/ɪmˈplɔɪd/
AI

Nghĩa 01

(tính từ) Đang được sử dụng; được dùng cho một mục đích nào đó.

Used in use.

Ví dụ
Cô ấy được làm việc như một nhân viên xã hội giúp đỡ cộng đồng bất may.She is employed as a social worker helping disadvantaged communities.
Anh ấy không được làm việc trong lĩnh vực xã hội mà làm việc trong tài chính.He is not employed in the social sector but works in finance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đang có việc làm; đang làm việc cho một công ty hoặc tổ chức và nhận lương.

In a job working.

Ví dụ
Cô ấy được làm việc như một giáo viên trong một trường địa phương.She is employed as a teacher in a local school.
Anh ấy hiện không có việc làm, nhưng anh ấy đang tìm.He is not employed at the moment, but he is looking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh