employed
Adjective
employed (Adjective)
/ɪmˈplɔɪd/
/ɪmˈplɔɪd/
AI
Ví dụ
Cô ấy được làm việc như một nhân viên xã hội giúp đỡ cộng đồng bất may.She is employed as a social worker helping disadvantaged communities.
Anh ấy không được làm việc trong lĩnh vực xã hội mà làm việc trong tài chính.He is not employed in the social sector but works in finance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy được làm việc như một giáo viên trong một trường địa phương.She is employed as a teacher in a local school.
Anh ấy hiện không có việc làm, nhưng anh ấy đang tìm.He is not employed at the moment, but he is looking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "employed" là dạng phân từ của động từ "employ", có nghĩa là được thuê hoặc làm việc cho một tổ chức, cá nhân. Trong tiếng Anh, "employed" thường được dùng để chỉ tình trạng có việc làm hoặc sự tham gia vào lực lượng lao động. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm. Ở Anh, âm 'e' trong "employed" được phát âm nhẹ hơn so với âm 'e' trong tiếng Anh Mỹ.