Bản dịch của từ Employment offer letter trong tiếng Việt

Employment offer letter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Employment offer letter(Noun)

ɛmplˈɔɪmənt ˈɒfɐ lˈɛtɐ
ɛmˈpɫɔɪmənt ˈɔfɝ ˈɫɛtɝ
01

Một đề xuất bằng văn bản mô tả rõ công việc, mức lương, chế độ đãi ngộ và các chi tiết liên quan đến tuyển dụng.

A written proposal clearly outlining the job description, salary, benefits, and other employment details.

这是一份书面提案,详细描述了工作职责、薪资福利以及其他相关的就业信息。

Ví dụ
02

Một tài liệu chính thức nêu rõ lời mời làm việc từ nhà tuyển dụng tới ứng viên tiềm năng.

An official document informing a potential candidate about a job opening from an employer.

一份正式的文件,内容是雇主向潜在员工提供的聘用意向书。

Ví dụ
03

Thư mời tuyển dụng ứng viên, trình bày rõ các điều khoản và điều kiện làm việc.

This is a job offer letter for a candidate, clearly outlining the terms and conditions of the employment contract.

一封提供工作职位的信件,其中详细说明了雇佣的条款和条件。

Ví dụ