Bản dịch của từ Empty chamber trong tiếng Việt

Empty chamber

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Empty chamber(Noun)

ˈɛmpti tʃˈeɪmbɐ
ˈɛmpti ˈtʃæmbɝ
01

Bộ phận của súng dùng để giữ viên đạn

A part of the gun that holds the bullet.

枪械中的一个部分,用于装载弹药

Ví dụ
02

Khoảng trống hoặc chỗ trống trong một cấu trúc, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giải phẫu hoặc kiến trúc

An opening or gap within a structure is commonly used in contexts like anatomy or architecture.

建筑或结构中的空洞,常用来描述解剖或建筑领域的空隙或空隙部分

Ví dụ
03

Một căn phòng hoặc khu vực không có người ở

An unoccupied room or area.

一个空房间或区域,没有人居住的地方。

Ví dụ