emulator
Noun
emulator (Noun)
/ˈɛmjəlˌeɪtɚ/
/ˈɛmjəlˌeɪtɚ/
AI
Ví dụ
Phần mềm giả lập cho phép người dùng trải nghiệm các trò chơi video cũ trên các thiết bị mới.The emulator allowed users to experience old video games on new devices.
Nền tảng truyền thông xã hội đã phát triển một trình giả lập cho các bộ lọc cổ điển trên ảnh.The social media platform developed an emulator for retro filters on photos.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy là người mô phỏng lòng tốt trong cộng đồng chúng tôi.She is an emulator of kindness in our community.
Chàng trai trẻ là người mô phỏng lòng hào phóng giữa bạn bè.The young boy is an emulator of generosity among friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "emulator" được sử dụng để chỉ một hệ thống hoặc phần mềm mô phỏng hoạt động của một hệ thống khác, cho phép người dùng chạy ứng dụng hoặc trò chơi từ nền tảng gốc trên thiết bị khác. Từ này thường được dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và trò chơi điện tử. Phiên bản Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, một số từ liên quan như "emulation" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong văn viết ở Anh.