Bản dịch của từ Emulsifier trong tiếng Việt

Emulsifier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emulsifier(Noun)

ɪmˈʌlsəfaɪɚ
ɪmˈʌlsɪfaɪəɹ
01

Một chất giúp ổn định nhũ tương — tức là giúp hai chất không hòa tan nhau (như dầu và nước) trộn đều và không tách ra. Thường là phụ gia được dùng trong thực phẩm chế biến để giữ kết cấu và độ mịn.

A substance that stabilizes an emulsion in particular an additive used to stabilize processed foods.

稳定乳化剂

Ví dụ
02

Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để tạo nhũ tương bằng cách khuấy, lắc hoặc trộn hai chất không tan vào nhau (ví dụ dầu và nước) thành hỗn hợp đồng nhất.

An apparatus used for making an emulsion by stirring or shaking a substance.

搅拌油水的工具

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ