Bản dịch của từ Emulsifier trong tiếng Việt
Emulsifier

Emulsifier(Noun)
Một chất giúp ổn định nhũ tương — tức là giúp hai chất không hòa tan nhau (như dầu và nước) trộn đều và không tách ra. Thường là phụ gia được dùng trong thực phẩm chế biến để giữ kết cấu và độ mịn.
A substance that stabilizes an emulsion in particular an additive used to stabilize processed foods.
稳定乳化剂
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chất nhũ hóa (emulsifier) là một hợp chất giúp ổn định hỗn hợp giữa hai chất lỏng không hòa tan, thường là dầu và nước. Chất nhũ hóa có khả năng giảm sức căng bề mặt giữa các giọt chất lỏng, tạo điều kiện cho việc phân tán đồng đều. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ, với âm tiết có thể nhấn mạnh khác nhau. Chất nhũ hóa thường được sử dụng trong ngành thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm.
Từ "emulsifier" bắt nguồn từ từ tiếng Latin "emulsificare", có nghĩa là "để làm cho trở thành nhũ tương". Tiền tố "emul-" có nguồn gốc từ "emulsus", hình thành từ động từ "emulgere", nghĩa là "vắt sữa". Trong kỹ thuật thực phẩm, chất nhũ hóa đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của các nhũ tương, giúp hòa trộn các thành phần không hòa tan. Sự phát triển của công nghệ thực phẩm đã nâng cao tính ứng dụng của chất nhũ hóa trong nhiều sản phẩm hiện đại.
Từ "emulsifier" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Listening và Reading liên quan đến khoa học thực phẩm hoặc hóa học. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm để chỉ những chất giúp ổn định hỗn hợp giữa nước và dầu, như trong sản xuất thực phẩm chế biến sẵn. Thông thường, từ này liên quan đến các nghiên cứu về công thức thực phẩm và dinh dưỡng.
Họ từ
Chất nhũ hóa (emulsifier) là một hợp chất giúp ổn định hỗn hợp giữa hai chất lỏng không hòa tan, thường là dầu và nước. Chất nhũ hóa có khả năng giảm sức căng bề mặt giữa các giọt chất lỏng, tạo điều kiện cho việc phân tán đồng đều. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ, với âm tiết có thể nhấn mạnh khác nhau. Chất nhũ hóa thường được sử dụng trong ngành thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm.
Từ "emulsifier" bắt nguồn từ từ tiếng Latin "emulsificare", có nghĩa là "để làm cho trở thành nhũ tương". Tiền tố "emul-" có nguồn gốc từ "emulsus", hình thành từ động từ "emulgere", nghĩa là "vắt sữa". Trong kỹ thuật thực phẩm, chất nhũ hóa đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của các nhũ tương, giúp hòa trộn các thành phần không hòa tan. Sự phát triển của công nghệ thực phẩm đã nâng cao tính ứng dụng của chất nhũ hóa trong nhiều sản phẩm hiện đại.
Từ "emulsifier" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Listening và Reading liên quan đến khoa học thực phẩm hoặc hóa học. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm để chỉ những chất giúp ổn định hỗn hợp giữa nước và dầu, như trong sản xuất thực phẩm chế biến sẵn. Thông thường, từ này liên quan đến các nghiên cứu về công thức thực phẩm và dinh dưỡng.
