Bản dịch của từ En clair trong tiếng Việt

En clair

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

En clair(Adjective)

ɒ̃ ˈklɛː
ɒ̃ ˈklɛː
01

(đặc biệt là của một bức điện tín hoặc thông điệp chính thức) bằng ngôn ngữ thường, không phải mã hoặc mã hóa.

Especially formal telegrams or official messages) in everyday language, rather than in code or cipher.

尤其是在电报或正式通知中,应使用日常用语,而非密码或暗号。

Ví dụ