Bản dịch của từ Enabling capability trong tiếng Việt
Enabling capability
Noun [U/C]

Enabling capability(Noun)
ɪnˈeɪblɪŋ kˌæpəbˈɪlɪti
ɪˈneɪbɫɪŋ ˌkæpəˈbɪɫɪti
01
Hành động làm cho thứ gì đó dễ dàng tiếp cận hoặc có sẵn
An action that makes something more accessible or available.
这个动作让某事变得更容易接近或可获取。
Ví dụ
Ví dụ
