Bản dịch của từ Enamored one trong tiếng Việt

Enamored one

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enamored one(Noun)

ˈɛnəmˌɔːd wˈɐn
ɛˈnæmɝd ˈwən
01

Một người đang chìm đắm trong cảm xúc lãng mạn mãnh liệt

A person is experiencing deep romantic emotions.

一个人正沉醉在浓厚的浪漫情怀中。

Ví dụ
02

Một người mê hoặc hoặc bị cuốn hút bởi ai đó

Someone who is captivated or infatuated with someone else.

对某人痴迷或迷恋不已。

Ví dụ
03

Một người tràn đầy tình yêu hoặc sự ngưỡng mộ dành cho ai đó hoặc điều gì đó

A person full of love or admiration for someone or something.

一个充满爱意或敬仰之情的人

Ví dụ