Bản dịch của từ Enantiodromia trong tiếng Việt
Enantiodromia

Enantiodromia(Noun)
Khuynh hướng hoặc nguyên tắc cho rằng mọi sự thường biến đổi thành điều trái ngược với bản chất ban đầu — ví dụ trong chu kỳ tự nhiên hoặc tiến trình tâm lý, cái này chuyển thành cái kia đối nghịch.
The tendency of things to change into their opposites especially as a supposed governing principle of natural cycles and of psychological development.
事物变化为对立面的倾向,尤其在自然循环和心理发展中。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Enantiodromia là một thuật ngữ xuất phát từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "sự quay ngược". Nó mô tả hiện tượng mà một khái niệm hay trạng thái đối lập phát triển từ một trạng thái ban đầu, thường liên quan đến tâm lý học và triết học. Trong văn cảnh này, nó thường được sử dụng để chỉ sự chuyển biến từ thái cực này sang thái cực khác, đặc biệt trong quá trình phát triển tâm lý cá nhân. Enantiodromia không có biến thể Anh-Anh hay Anh-Mỹ khác biệt rõ ràng, tuy nhiên, người nói có thể nhấn mạnh âm tiết khác nhau trong phát âm.
Từ "enantiodromia" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, bao gồm "enantios" có nghĩa là "ngược lại" và "dromos" có nghĩa là "chạy". Thuật ngữ này mô tả hiện tượng mà một khái niệm hoặc trạng thái chuyển biến thành đối cực của nó. Lịch sử sử dụng từ này thường liên quan đến các lý thuyết triết học và tâm lý học, trong đó phản ánh sự cân bằng động của các lực chính trị và tâm lý trong đời sống con người. Nghĩa đen của từ gợi nhớ đến tính chất biện chứng của sự vật và hiện tượng trong thực tế.
Từ "enantiodromia" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS, thường không xuất hiện trong các đề thi. Tuy nhiên, trong các bối cảnh học thuật và triết học, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả hiện tượng trái ngược hoặc sự chuyển hóa của những khái niệm đối lập, đặc biệt là trong phân tích tâm lý. Nó thường gặp trong các bài viết về tâm lý học và triết học mà nội dung tập trung vào sự chuyển giao giữa các trạng thái tinh thần và đạo đức.
Enantiodromia là một thuật ngữ xuất phát từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "sự quay ngược". Nó mô tả hiện tượng mà một khái niệm hay trạng thái đối lập phát triển từ một trạng thái ban đầu, thường liên quan đến tâm lý học và triết học. Trong văn cảnh này, nó thường được sử dụng để chỉ sự chuyển biến từ thái cực này sang thái cực khác, đặc biệt trong quá trình phát triển tâm lý cá nhân. Enantiodromia không có biến thể Anh-Anh hay Anh-Mỹ khác biệt rõ ràng, tuy nhiên, người nói có thể nhấn mạnh âm tiết khác nhau trong phát âm.
Từ "enantiodromia" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, bao gồm "enantios" có nghĩa là "ngược lại" và "dromos" có nghĩa là "chạy". Thuật ngữ này mô tả hiện tượng mà một khái niệm hoặc trạng thái chuyển biến thành đối cực của nó. Lịch sử sử dụng từ này thường liên quan đến các lý thuyết triết học và tâm lý học, trong đó phản ánh sự cân bằng động của các lực chính trị và tâm lý trong đời sống con người. Nghĩa đen của từ gợi nhớ đến tính chất biện chứng của sự vật và hiện tượng trong thực tế.
Từ "enantiodromia" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS, thường không xuất hiện trong các đề thi. Tuy nhiên, trong các bối cảnh học thuật và triết học, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả hiện tượng trái ngược hoặc sự chuyển hóa của những khái niệm đối lập, đặc biệt là trong phân tích tâm lý. Nó thường gặp trong các bài viết về tâm lý học và triết học mà nội dung tập trung vào sự chuyển giao giữa các trạng thái tinh thần và đạo đức.
