Bản dịch của từ Encaustic trong tiếng Việt
Encaustic

Encaustic (Adjective)
(Thuộc) kỹ thuật trang trí trong hội họa và gốm sứ bằng cách đốt hoặc nung để tạo màu như khảm; thường dùng đất sét màu hoặc bột màu trộn với sáp nóng rồi nung để cố định màu sắc.
In painting and ceramics decorated by burning in colours as an inlay especially using coloured clays or pigments mixed with hot wax.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "encaustic" (tiếng Việt: sơn chảy) chỉ một kỹ thuật vẽ tranh cổ điển, trong đó chất tạo màu được trộn với sáp ong nóng chảy. Kỹ thuật này thường được sử dụng để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật có cấu trúc bề mặt đặc biệt và độ bền cao. Trong tiếng Anh, "encaustic" vẫn được sử dụng thống nhất ở cả hai biến thể Anh-Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh nghệ thuật, thuật ngữ này thường gắn liền với các phong cách và kỹ thuật cụ thể trong cả hai nền văn hóa.
Từ "encaustic" (tiếng Việt: sơn chảy) chỉ một kỹ thuật vẽ tranh cổ điển, trong đó chất tạo màu được trộn với sáp ong nóng chảy. Kỹ thuật này thường được sử dụng để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật có cấu trúc bề mặt đặc biệt và độ bền cao. Trong tiếng Anh, "encaustic" vẫn được sử dụng thống nhất ở cả hai biến thể Anh-Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh nghệ thuật, thuật ngữ này thường gắn liền với các phong cách và kỹ thuật cụ thể trong cả hai nền văn hóa.
